SẮP XẾP THEO
- 1. Giá ắc quy xe khách hiện nay
- 1.1. Bảng giá tham khảo
- 1.2. Phân khúc giá theo dòng xe và nhu cầu sử dụng
- 2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá ắc quy xe khách
- 2.1. Dung lượng (Ah) và dòng khởi động lạnh (CCA)
- 2.2. Thương hiệu và xuất xứ
- 2.3. Công nghệ ắc quy (ắc quy nước, khô, EFB, AGM)
- 2.4. Thời gian bảo hành và dịch vụ hậu mãi
- 2.5. Biến động thị trường và chi phí nguyên vật liệu
- 3. Khái niệm và cấu tạo của ắc quy xe khách
- 3.1. Ắc quy xe khách là gì?
- 3.2. Cấu tạo bình ắc quy xe khách
- 3.3. Sự khác biệt giữa ắc quy xe khách và ắc quy ô tô con
- 4. Các loại ắc quy xe khách phổ biến
- 4.1. Ắc quy chì-axit truyền thống (ắc quy nước)
- 4.2. Ắc quy khô (Miễn bảo dưỡng - MF)
- 4.3. Ắc quy EFB (Enhanced Flooded Battery)
- 4.4. Ắc quy AGM (Absorbent Glass Mat)
- 5. Hướng dẫn chọn mua ắc quy xe khách phù hợp và tiết kiệm
- 5.1. Xác định đúng loại ắc quy xe khách theo xe
- 5.2. Cân nhắc nhu cầu sử dụng và điều kiện vận hành
- 5.3. Lựa chọn thương hiệu uy tín và nhà cung cấp đáng tin cậy
- 5.4. So sánh giá và dịch vụ
- 6. Mua ắc quy xe khách ở đâu uy tín và giá tốt?
Việc lựa chọn ắc quy xe khách chất lượng với mức giá hợp lý là một trong những quyết định chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của các doanh nghiệp vận tải. Trong bối cảnh thị trường đa dạng về chủng loại và giá cả, việc tìm kiếm một bình ắc quy xe khách tối ưu không phải là điều dễ dàng.
Bài viết này Ắc Quy Giá Tốt sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá, các yếu tố ảnh hưởng, cấu tạo, các loại ắc quy xe khách phổ biến và hướng dẫn lựa chọn sản phẩm phù hợp, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
1. Giá ắc quy xe khách hiện nay

Giá ắc quy xe khách hiện nay
Việc nắm rõ mức giá sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn khi quyết định thay ắc quy xe khách.
1.1. Bảng giá tham khảo
Thị trường ắc quy xe khách hiện nay rất phong phú với nhiều thương hiệu uy tín. Mức giá có sự khác biệt đáng kể tùy thuộc vào thương hiệu, dung lượng, công nghệ và xuất xứ. Các thương hiệu phổ biến như Varta, Delkor, Atlas, Rocket, Globe, GS, Đồng Nai đều cung cấp các dòng bình ắc quy xe khách chất lượng, đáp ứng nhu cầu đa dạng.
|
STT |
Tên sản phẩm (mã/dung lượng) |
Giá tham khảo (VND) |
|
1 |
3.150.000 |
|
|
2 |
3.150.000 |
|
|
3 |
2.150.000 |
|
|
4 |
2.100.000 |
|
|
5 |
1.950.000 |
|
|
6 |
1.920.000 |
|
|
7 |
1.900.000 |
|
|
8 |
1.900.000 |
|
|
9 |
1.810.000 |
|
|
10 |
1.800.000 |
|
|
11 |
1.700.000 |
|
|
12 |
1.650.000 |
|
|
13 |
1.650.000 |
|
|
14 |
1.640.000 |
|
|
15 |
1.580.000 |
|
|
16 |
3.400.000 |
|
|
17 |
3.250.000 |
|
|
18 |
3.710.000 |
|
|
19 |
2.550.000 |
|
|
20 |
2.450.000 |
|
|
21 |
2.260.000 |
|
|
22 |
2.250.000 |
|
|
23 |
2.130.000 |
|
|
24 |
2.100.000 |
|
|
25 |
2.050.000 |
|
|
26 |
1.950.000 |
|
|
27 |
1.900.000 |
|
|
28 |
1.760.000 |
|
|
29 |
1.490.000 |
|
|
30 |
1.340.000 |
|
|
31 |
1.310.000 |
|
|
32 |
3.050.000 |
|
|
33 |
2.650.000 |
|
|
34 |
2.100.000 |
|
|
35 |
2.050.000 |
|
|
36 |
2.050.000 |
|
|
37 |
1.950.000 |
|
|
38 |
1.900.000 |
|
|
39 |
1.900.000 |
|
|
40 |
1.850.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp, chính sách bán hàng và biến động thị trường.
1.2. Phân khúc giá theo dòng xe và nhu cầu sử dụng
Giá ắc quy xe khách cũng được phân loại rõ rệt theo dòng xe và yêu cầu vận hành.
- Xe khách cỡ nhỏ, cỡ trung: Các dòng xe này thường sử dụng bình ắc quy xe khách có dung lượng từ 100Ah đến 150Ah. Mức giá sẽ nằm trong phân khúc trung bình.
- Xe khách giường nằm, xe du lịch cao cấp: Các loại xe này có nhu cầu điện năng lớn hơn để vận hành hệ thống điều hòa, đèn chiếu sáng, giải trí và các thiết bị tiện ích khác. Do đó, chúng thường yêu cầu bình điện xe khách có dung lượng từ 150Ah đến 200Ah hoặc thậm chí cao hơn, dẫn đến mức giá cao hơn đáng kể.
- Ắc quy tiêu chuẩn và ắc quy hiệu suất cao: Sự khác biệt về giá cũng thể hiện rõ giữa ắc quy tiêu chuẩn (chì-axit nước, MF) và ắc quy hiệu suất cao (EFB, AGM). Ắc quy hiệu suất cao, với khả năng chịu tải tốt hơn, tuổi thọ dài hơn và công nghệ tiên tiến, sẽ có giá thành cao hơn để đáp ứng nhu cầu vận hành khắc nghiệt và các hệ thống điện tử phức tạp trên xe hiện đại.
2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá ắc quy xe khách

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá ắc quy xe khách
Giá của một bình ắc quy xe khách không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu mà còn chịu tác động bởi nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường.
2.1. Dung lượng (Ah) và dòng khởi động lạnh (CCA)
Dung lượng (Ah - Ampe giờ) và dòng khởi động lạnh (CCA - Cold Cranking Amps) là hai thông số kỹ thuật quan trọng nhất quyết định hiệu suất và giá thành của acquy xe khách.
- Dung lượng (Ah): Biểu thị khả năng lưu trữ điện năng của ắc quy. Xe khách, đặc biệt là xe giường nằm hoặc xe có nhiều thiết bị điện tử, yêu cầu dung lượng lớn để cung cấp điện ổn định trong thời gian dài. Dung lượng càng cao, giá thành của bình ắc quy càng tăng.
- Dòng khởi động lạnh (CCA): Chỉ số này thể hiện khả năng cung cấp dòng điện lớn để khởi động động cơ trong điều kiện nhiệt độ thấp. Động cơ xe khách thường lớn và yêu cầu dòng khởi động cao. CCA càng cao, ắc quy càng có khả năng khởi động mạnh mẽ và bền bỉ hơn trong mọi điều kiện, đồng nghĩa với giá thành cao hơn.
2.2. Thương hiệu và xuất xứ
Thương hiệu và xuất xứ đóng vai trò quan trọng trong việc định giá ắc quy xe khách.
- Thương hiệu uy tín, công nghệ tiên tiến: Các thương hiệu quốc tế như Varta, Delkor, Atlas, Rocket, Globe thường áp dụng công nghệ sản xuất hiện đại, quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, mang lại sản phẩm có độ bền và hiệu suất cao. Do đó, bình điện xe khách từ các thương hiệu này thường có giá thành cao hơn so với các thương hiệu trong nước như GS, Đồng Nai. Sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ mới cũng là một phần chi phí được tính vào giá sản phẩm.
- Sự khác biệt giữa ắc quy nhập khẩu và sản xuất trong nước: Ắc quy nhập khẩu thường chịu thêm các chi phí về thuế, vận chuyển và tỷ giá hối đoái, làm tăng giá bán cuối cùng. Ngược lại, ắc quy sản xuất trong nước có lợi thế về chi phí nhân công, nguyên vật liệu và vận chuyển, giúp giảm giá thành. Tuy nhiên, chất lượng và công nghệ vẫn là yếu tố quyết định hàng đầu.
2.3. Công nghệ ắc quy (ắc quy nước, khô, EFB, AGM)
Sự phát triển của công nghệ ắc quy đã tạo ra nhiều loại sản phẩm với chi phí sản xuất và giá bán khác nhau.
- Ắc quy nước (chì-axit truyền thống): Đây là loại ắc quy có giá thành thấp nhất do công nghệ sản xuất đơn giản, chi phí nguyên vật liệu thấp. Tuy nhiên, chúng yêu cầu bảo dưỡng định kỳ (châm nước cất).
- Ắc quy khô: Có giá cao hơn ắc quy nước một chút do tiện lợi hơn, không cần bảo dưỡng. Chi phí sản xuất cao hơn do vật liệu và quy trình kín.
- Ắc quy EFB: Được thiết kế cho các xe có hệ thống Start-Stop cơ bản, có khả năng chịu chu kỳ sạc/xả sâu tốt hơn và tuổi thọ cao hơn ắc quy MF. Giá thành của bình ắc quy EFB thường cao hơn ắc quy khô.
- Ắc quy AGM: Là công nghệ tiên tiến nhất, mang lại hiệu suất vượt trội, tuổi thọ dài, khả năng chịu rung động và xả sâu cực tốt, phù hợp cho xe có hệ thống Start-Stop nâng cao và nhiều thiết bị điện tử. Do đó, ắc quy AGM có giá thành cao nhất trong các loại.
2.4. Thời gian bảo hành và dịch vụ hậu mãi
Thời gian bảo hành là một trong những yếu tố phản ánh rõ ràng chất lượng và độ tin cậy của bình ắc quy xe khách. Thông thường, các sản phẩm có chính sách bảo hành từ 12 đến 18 tháng sẽ có giá cao hơn so với những dòng thông thường. Tuy nhiên, mức chênh lệch này hoàn toàn xứng đáng, bởi nó thể hiện cam kết chất lượng của nhà sản xuất và sự yên tâm cho người dùng trong suốt quá trình vận hành xe.
Bên cạnh đó, dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật như lắp đặt tận nơi, kiểm tra định kỳ, thay thế hoặc sạc lại ắc quy khi cần thiết cũng là yếu tố gia tăng giá trị cho sản phẩm. Một nhà cung cấp chuyên nghiệp luôn đảm bảo khách hàng được hỗ trợ kịp thời, giúp kéo dài tuổi thọ ắc quy và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc ngoài ý muốn.
2.5. Biến động thị trường và chi phí nguyên vật liệu
Giá bình ắc quy xe khách chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động giá nguyên liệu đầu vào như chì, axit sulfuric và các kim loại hiếm khác – vốn chiếm phần lớn chi phí sản xuất. Khi giá chì trên thị trường thế giới tăng, giá bán lẻ ắc quy cũng sẽ điều chỉnh theo.
Ngoài ra, các yếu tố kinh tế vĩ mô như chi phí vận chuyển, tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu hay nguồn cung nguyên liệu cũng góp phần tạo nên sự dao động về giá bán giữa các thời điểm khác nhau.
Do đó, để tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo chất lượng, người dùng nên lựa chọn thời điểm mua phù hợp hoặc đơn vị cung cấp uy tín, có khả năng giữ giá ổn định và minh bạch trong báo giá acquy xe khách.
3. Khái niệm và cấu tạo của ắc quy xe khách

Khái niệm và cấu tạo của ắc quy xe khách
Để lựa chọn ắc quy xe khách hiệu quả, việc hiểu rõ về khái niệm và cấu tạo của chúng là điều cần thiết.
3.1. Ắc quy xe khách là gì?
ắc quy xe khách là nguồn năng lượng điện chính giúp duy trì hoạt động ổn định của toàn bộ hệ thống điện trên xe, từ khởi động động cơ, chiếu sáng, điều hòa không khí cho đến các thiết bị giải trí và an toàn như camera hành trình, cảm biến, màn hình hiển thị… Đây là thiết bị điện hóa có khả năng lưu trữ năng lượng dưới dạng hóa năng và chuyển đổi thành điện năng khi cần sử dụng.
Đặc biệt, đối với xe khách chạy đường dài hoặc xe du lịch liên tỉnh, ắc quy đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp đảm bảo khởi động dễ dàng trong mọi điều kiện thời tiết và duy trì điện áp ổn định cho các hệ thống điện tử hoạt động liên tục. Một bình ắc quy xe khách chất lượng không chỉ mang lại hiệu suất vận hành tối đa, mà còn góp phần nâng cao độ bền động cơ và an toàn cho hành trình dài ngày.
3.2. Cấu tạo bình ắc quy xe khách
Một bình ắc quy xe khách thông thường có cấu tạo gồm các thành phần chính sau:
- Vỏ bình và nắp bình: Được làm từ nhựa polypropylene hoặc vật liệu chịu axit, có chức năng bảo vệ các thành phần bên trong khỏi tác động vật lý và hóa học từ môi trường.
- Các ngăn (cell) bên trong: Mỗi ngăn chứa một cặp bản cực dương và âm, tạo ra điện áp khoảng 2V. Một ắc quy 12V sẽ có 6 ngăn được nối tiếp với nhau.
- Bản cực dương (chì dioxide - PbO2) và bản cực âm (chì xốp - Pb): Đây là nơi diễn ra các phản ứng hóa học tạo ra và tích trữ điện năng. Bản cực dương thường có màu nâu sẫm, bản cực âm có màu xám.
- Dung dịch điện phân: Là hỗn hợp axit sulfuric (H2SO4) và nước cất (H2O), đóng vai trò là chất dẫn điện và tham gia trực tiếp vào phản ứng hóa học.
- Tấm chắn cách ly: Đặt giữa bản cực dương và âm để ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp gây đoản mạch, đồng thời cho phép dung dịch điện phân lưu thông.
Cơ chế hoạt động cơ bản: Khi ắc quy phóng điện (cung cấp điện cho xe), chì dioxide ở bản cực dương và chì xốp ở bản cực âm phản ứng với axit sulfuric để tạo ra chì sulfat và nước, giải phóng điện năng. Khi ắc quy được sạc, quá trình này đảo ngược, chì sulfat và nước chuyển hóa trở lại thành chì dioxide, chì xốp và axit sulfuric, tích trữ năng lượng.
3.3. Sự khác biệt giữa ắc quy xe khách và ắc quy ô tô con
Mặc dù cùng là ắc quy chì-axit, nhưng ắc quy xe khách có những khác biệt cơ bản so với ắc quy ô tô con để phù hợp với đặc thù vận hành:
- Dung lượng (Ah) và dòng khởi động (CCA) lớn hơn: Xe khách có động cơ lớn hơn, hệ thống điện phức tạp hơn (điều hòa, hệ thống giải trí, đèn chiếu sáng nội thất, cửa tự động, v.v.) và hoạt động liên tục trong thời gian dài. Do đó, bình điện xe khách cần có dung lượng và CCA cao hơn nhiều so với ô tô con để đảm bảo khởi động mạnh mẽ và cung cấp đủ điện cho tất cả các thiết bị.
- Khả năng chịu rung lắc, va đập tốt hơn: Xe khách thường di chuyển trên quãng đường dài, địa hình đa dạng, đòi hỏi ắc quy phải có kết cấu vững chắc, khả năng chịu rung lắc và va đập tốt hơn để duy trì độ bền và hiệu suất.
- Thiết kế đặc thù: Bình ắc quy xe khách thường được thiết kế với vỏ bình dày hơn, các bản cực được gia cố chắc chắn hơn để tăng cường độ bền và tuổi thọ trong môi trường vận hành khắc nghiệt. Kích thước và cọc bình cũng được thiết kế để phù hợp với không gian và hệ thống điện của xe khách.
4. Các loại ắc quy xe khách phổ biến

Các loại ắc quy xe khách phổ biến
Việc hiểu rõ các loại ắc quy xe khách sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
4.1. Ắc quy chì-axit truyền thống (ắc quy nước)
- Đặc điểm: Đây là loại ắc quy lâu đời nhất, sử dụng dung dịch điện phân dạng lỏng (axit sulfuric và nước cất). Chúng có các nút vặn trên nắp để châm thêm nước cất khi dung dịch bay hơi.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất, dễ dàng kiểm tra tình trạng và bảo dưỡng (châm nước cất).
- Nhược điểm: Yêu cầu bảo dưỡng định kỳ, có thể rò rỉ axit nếu không cẩn thận, tuổi thọ thường ngắn hơn các loại khác, dễ bị sulfat hóa nếu không được sạc đầy đủ.
- Ứng dụng: Phù hợp với các dòng xe khách đời cũ, xe có ngân sách hạn chế và chủ xe có khả năng tự bảo dưỡng.
4.2. Ắc quy khô (Miễn bảo dưỡng - MF)
- Đặc điểm: Loại ắc quy này được thiết kế kín hoàn toàn, không cần châm nước cất trong suốt quá trình sử dụng. Dung dịch điện phân vẫn là dạng lỏng nhưng được tối ưu để giảm thiểu sự bay hơi.
- Ưu điểm: Tiện lợi, không cần bảo dưỡng, sạch sẽ hơn, ít nguy cơ rò rỉ axit, tuổi thọ tương đối tốt.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn ắc quy nước, không thể phục hồi nếu bị cạn kiệt dung dịch điện phân.
- Ứng dụng: Phổ biến trên nhiều dòng xe khách hiện nay, phù hợp cho những ai muốn sự tiện lợi và ít phải quan tâm đến bảo dưỡng.
4.3. Ắc quy EFB (Enhanced Flooded Battery)
- Đặc điểm: Bình ắc quy EFB là một phiên bản cải tiến của ắc quy chì-axit truyền thống, được thiết kế đặc biệt cho các xe có hệ thống Start-Stop cơ bản. Chúng có tấm bản cực dày hơn, được bao bọc bằng lớp vật liệu đặc biệt để tăng cường khả năng chịu đựng chu kỳ sạc/xả sâu và nhanh hơn.
- Ưu điểm: Tăng cường khả năng khởi động, chịu được chu kỳ sạc/xả sâu tốt hơn ắc quy MF, tuổi thọ dài hơn, hiệu suất ổn định hơn trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn ắc quy MF.
- Ứng dụng: Lý tưởng cho các dòng xe khách hiện đại có trang bị hệ thống Start-Stop cơ bản hoặc các xe có nhu cầu điện năng cao, thường xuyên dừng/khởi động.
4.4. Ắc quy AGM (Absorbent Glass Mat)
- Đặc điểm: Ắc quy AGM là công nghệ tiên tiến nhất hiện nay. Dung dịch điện phân được hấp thụ hoàn toàn vào các tấm sợi thủy tinh đặc biệt đặt giữa các bản cực. Điều này giúp ắc quy kín hoàn toàn, không rò rỉ, và có khả năng chống rung động cực tốt.
- Ưu điểm: Hiệu suất khởi động cực cao, tuổi thọ dài nhất, khả năng chịu chu kỳ sạc/xả sâu vượt trội, chống rung động tốt, an toàn tuyệt đối (không rò rỉ khí hoặc axit), khả năng hoạt động ổn định trong mọi điều kiện nhiệt độ.
- Nhược điểm: Giá thành cao nhất trong tất cả các loại.
- Ứng dụng: Phù hợp nhất cho các dòng xe khách cao cấp, xe có hệ thống Start-Stop nâng cao, xe có nhiều thiết bị điện tử tiêu thụ năng lượng lớn, hoặc các xe hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, đòi hỏi độ tin cậy và hiệu suất tối đa.
5. Hướng dẫn chọn mua ắc quy xe khách phù hợp và tiết kiệm

Hướng dẫn chọn mua ắc quy xe khách phù hợp và tiết kiệm
Việc lựa chọn bình ắc quy xe khách phù hợp không chỉ giúp xe vận hành ổn định mà còn tối ưu chi phí đầu tư.
5.1. Xác định đúng loại ắc quy xe khách theo xe
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định thông số kỹ thuật mà nhà sản xuất xe đã khuyến nghị. Các thông số cần lưu ý bao gồm:
- Dung lượng (Ah): Phải phù hợp hoặc cao hơn một chút so với yêu cầu của nhà sản xuất.
- Dòng khởi động lạnh (CCA): Đảm bảo đủ mạnh để khởi động động cơ xe khách.
- Kích thước: Phải vừa vặn với khay chứa ắc quy trên xe.
- Loại cọc bình: Cọc nổi hay cọc chìm, vị trí cọc (trái/phải) phải tương thích với hệ thống điện của xe.
Khi kiểm tra ắc quy cũ: Hãy ghi lại các thông số này trên nhãn của bình ắc quy hiện tại. Ngoài ra, kiểm tra tình trạng khay chứa ắc quy và các dây dẫn để đảm bảo không có hư hỏng cần sửa chữa.
5.2. Cân nhắc nhu cầu sử dụng và điều kiện vận hành
Nhu cầu sử dụng và môi trường hoạt động của xe khách sẽ ảnh hưởng đến lựa chọn ắc quy:
- Xe chạy đường dài, cường độ cao, nhiều thiết bị điện tử: Cần bình ắc quy có dung lượng lớn, CCA cao và công nghệ tiên tiến như EFB hoặc AGM để đảm bảo cung cấp điện ổn định và độ bền cao.
- Điều kiện khí hậu: Ở vùng khí hậu lạnh, cần ắc quy có CCA cao để đảm bảo khả năng khởi động tốt. Ở vùng khí hậu nóng, cần ắc quy có khả năng chịu nhiệt tốt để tránh giảm tuổi thọ.
- Tần suất khởi động: Xe thường xuyên dừng/khởi động (ví dụ xe buýt nội thành) sẽ cần ắc quy EFB hoặc AGM để chịu được chu kỳ sạc/xả sâu.
5.3. Lựa chọn thương hiệu uy tín và nhà cung cấp đáng tin cậy
Thị trường có nhiều loại ắc quy giả, kém chất lượng. Việc lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín (Varta, Delkor, Rocket, GS, Đồng Nai) sẽ đảm bảo chất lượng và hiệu suất. Đồng thời, mua hàng từ nhà cung cấp đáng tin cậy sẽ giúp bạn nhận được:
- Sản phẩm chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng.
- Chính sách bảo hành minh bạch, rõ ràng.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp khi cần thiết.
5.4. So sánh giá và dịch vụ
Không chỉ nhìn vào giá ban đầu của bình điện xe khách, cần xem xét tổng chi phí sở hữu. Một ắc quy có giá ban đầu cao hơn nhưng tuổi thọ dài hơn, ít phải bảo dưỡng và có chế độ bảo hành tốt có thể sẽ tiết kiệm chi phí hơn về lâu dài so với một ắc quy giá rẻ nhưng nhanh hỏng hoặc không có bảo hành. Hãy so sánh không chỉ giá bán mà còn cả dịch vụ đi kèm như lắp đặt, kiểm tra, và chính sách đổi trả.
6. Mua ắc quy xe khách ở đâu uy tín và giá tốt?

Mua ắc quy xe khách ở đâu uy tín và giá tốt?
Để đảm bảo xe khách luôn hoạt động ổn định và hiệu quả, việc lựa chọn nhà cung cấp ắc quy xe khách uy tín là yếu tố then chốt. Ắc Quy Giá Tốt tự hào là đối tác tin cậy, chuyên cung cấp các giải pháp acquy xe khách chính hãng, đa dạng chủng loại, đáp ứng mọi nhu cầu của doanh nghiệp vận tải.
Chúng tôi cam kết mang đến những ưu điểm vượt trội:
- Sản phẩm chính hãng, chất lượng cao: Toàn bộ bình ắc quy tại Ắc Quy Giá Tốt đều được nhập khẩu hoặc phân phối từ các thương hiệu hàng đầu thế giới và trong nước, đảm bảo chất lượng, hiệu suất và độ bền vượt trội.
- Giá cả cạnh tranh, minh bạch: Chúng tôi luôn nỗ lực tối ưu chi phí để mang đến mức giá tốt nhất thị trường, đồng thời công khai rõ ràng, giúp bạn dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định.
-
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ kỹ thuật tận tình: Với kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực ắc quy, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc và giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với từng dòng xe và điều kiện vận hành cụ thể.
- Chính sách bảo hành rõ ràng, hậu mãi chu đáo: Mọi sản phẩm acquy xe khách tại Ắc Quy Giá Tốt đều đi kèm chính sách bảo hành chính hãng, minh bạch, cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm, đảm bảo quyền lợi tối đa.
- Dịch vụ lắp đặt, kiểm tra tại chỗ: Để tiết kiệm thời gian và công sức, chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt và kiểm tra bình điện xe khách tận nơi, đảm bảo quá trình thay thế diễn ra nhanh chóng và chính xác.
Việc lựa chọn ắc quy xe khách phù hợp và chất lượng là một khoản đầu tư quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn, hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của doanh nghiệp vận tải. Một bình ắc quy tốt không chỉ đảm bảo xe khởi động mạnh mẽ, cung cấp điện ổn định mà còn giảm thiểu rủi ro hỏng hóc, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và tăng cường độ tin cậy trên mọi hành trình.
Ắc Quy Giá Tốt tự hào là đối tác đáng tin cậy, luôn đồng hành cùng bạn trong việc tìm kiếm giải pháp acquy xe khách tối ưu với mức giá cạnh tranh nhất. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, chất lượng vượt trội cùng dịch vụ chuyên nghiệp, giúp xe khách của bạn luôn hoạt động trơn tru và hiệu quả. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để đảm bảo đội xe luôn được trang bị tốt nhất.
Thông tin liên hệ:
Địa chỉ: Số 1, Nguyễn Hữu Thọ (Ngã 5 cầu vượt Linh Đàm), Hà Nội
Điện thoại: 0966.697.696
Website: https://acquygiatot.com/
SẢN PHẨM BẠN ĐÃ XEM
Ắc Quy Delkor NX110-5/L 12V - 70Ah (80D26R/L)
Ắc Quy Delkor NX110-5/L 12V - 75Ah (95D26L/R)
KHÁCH HÀNG - ĐỐI TÁC