Khám Phá Cấu Tạo Ắc Quy Kiềm Chi Tiết Từ A-Z

Bài viết chuyên sâu về cấu tạo ắc quy kiềm, giúp bạn hiểu vì sao dòng pin này bền và ổn định. Tìm hiểu ngay hôm nay!

Trong bối cảnh các giải pháp lưu trữ năng lượng ngày càng phát triển, ắc quy kiềm nổi lên như một lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng yêu cầu sự bền bỉ và hiệu suất ổn định. Khác biệt cơ bản của dòng ắc quy này nằm ở việc sử dụng dung dịch điện phân là kiềm thay vì axit. Để hiểu rõ giá trị và lý do tại sao đây là một khoản đầu tư dài hạn, bài viết này Ắc Quy Giá Tốt sẽ đi sâu phân tích chi tiết về cấu tạo ắc quy kiềm, giúp người dùng có một cái nhìn toàn diện và chính xác nhất.

1. Tổng quan về ắc quy kiềm và sự khác biệt cơ bản trong cấu trúc

Tổng quan về ắc quy kiềm và sự khác biệt cơ bản trong cấu trúc

Tổng quan về ắc quy kiềm và sự khác biệt cơ bản trong cấu trúc

Ắc quy kiềm là một trong những dòng nguồn điện hóa học được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và các thiết bị chuyên dụng nhờ độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định. Để hiểu rõ ưu điểm và phạm vi sử dụng của loại ắc quy ô tô này, trước hết cần nắm được đặc điểm cấu tạo cũng như những khác biệt cơ bản so với các dòng ắc quy axit-chì truyền thống

1.1. Định nghĩa dựa trên thành phần hóa học

Về cơ bản, ắc quy kiềm là một thiết bị lưu trữ năng lượng điện hóa, trong đó bản cực dương được cấu thành từ các oxit kim loại (phổ biến nhất là Niken Hydroxit) và bản cực âm làm từ kim loại hoặc hợp chất kim loại (như Cadmium hoặc Sắt). Toàn bộ phản ứng hóa học diễn ra trong môi trường dung dịch điện phân có tính kiềm, điển hình là Kali Hydroxit (KOH). Sự kết hợp các thành phần ắc quy kiềm này tạo ra một hệ thống có khả năng nạp xả hàng nghìn chu kỳ với độ suy hao thấp.

1.2. Sự khác biệt so với ắc quy axit

Điểm khác biệt cốt lõi và mang tính quyết định của ắc quy hệ kiềm so với ắc quy axit-chì nằm ở vai trò của dung dịch điện phân. Trong ắc quy axit, axit sunfuric (H₂SO₄) trực tiếp tham gia vào phản ứng hóa học và bị tiêu hao, biến đổi thành nước và sunfat chì bám trên các bản cực (hiện tượng sunfat hóa). 

Ngược lại, trong bình điện kiềm, dung dịch KOH chỉ đóng vai trò là môi trường vận chuyển ion giữa hai bản cực mà không bị biến đổi về mặt hóa học. Đặc tính này giúp cấu trúc bên trong không bị ăn mòn hay suy thoái bởi hiện tượng sunfat hóa, từ đó kéo dài tuổi thọ ắc quy ô tô một cách đáng kể.

Xem thêm: Tổng Quan Cấu Tạo Ắc Quy Khô Chi Tiết Từ A–Z

2. Chi tiết 4 thành phần chính cấu tạo ắc quy kiềm

Chi tiết 4 thành phần chính cấu tạo nên ắc quy kiềm

Để vận hành ổn định, cấu tạo ắc quy kiềm được hợp thành từ bốn bộ phận không thể tách rời, mỗi bộ phận đều được thiết kế với vật liệu chuyên dụng để tối ưu hóa hiệu suất và độ bền.

2.1. Bản cực dương 

Bản cực dương được làm từ Niken Hydroxit (Ni(OH)₂) – vật liệu hoạt tính chính tham gia phản ứng điện hóa. Thay vì đúc thành khối đặc, Ni(OH)₂ được bố trí trong các cấu trúc đặc biệt để tăng diện tích tiếp xúc.

Trong các ắc quy Ni-Cd công nghiệp, bản cực dương thường có dạng túi hoặc dạng thiêu kết. Ở cấu trúc dạng túi, các dải thép mỏng được đục lỗ và gấp lại thành nhiều ngăn nhỏ chứa bột Niken Hydroxit. Thiết kế này giúp tăng diện tích phản ứng, cho phép ắc quy cung cấp dòng xả lớn và ổn định hơn.

2.2. Bản cực âm

Vật liệu của bản cực âm là yếu tố quyết định loại ắc quy kiềm. Hai vật liệu phổ biến gồm:

  • Cadmium (Cd) – dùng cho ắc quy Ni-Cd
  • Sắt (Fe) – dùng cho ắc quy Niken–Sắt (Ni-Fe)

Để tăng độ bền, các hạt kim loại hoạt tính được nén chặt vào khung thép. Cấu trúc này giúp bản cực chịu được hiện tượng giãn nở trong quá trình nạp – xả, hạn chế biến dạng hoặc rã vật liệu sau nhiều chu kỳ hoạt động.

2.3. Dung dịch điện phân

Dung dịch điện phân của ắc quy kiềm là Kali Hydroxit (KOH) pha với nước cất, thường có nồng độ khoảng 20–30%.

Chức năng chính của dung dịch này là dẫn truyền ion Hydroxide (OH⁻) giữa hai bản cực trong quá trình nạp và phóng điện. Khác với ắc quy axit, khối lượng riêng của dung dịch KOH gần như không thay đổi trong suốt chu kỳ hoạt động. Nhờ đó, dung lượng ắc quy không bị suy giảm do biến đổi nồng độ hóa chất, dù việc kiểm tra trạng thái sạc bằng tỷ trọng kế sẽ không áp dụng được.

2.4. Vỏ bình và vách ngăn

Vỏ bình: Do dung dịch kiềm có tính ăn mòn cao, vỏ ắc quy thường được làm từ thép mạ niken hoặc nhựa kỹ thuật như ABS. Những vật liệu này giúp tăng độ bền cơ học, chống va đập và chịu rung động trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Vách ngăn: Giữa hai bản cực là tấm vách ngăn làm từ vật liệu xốp như cao su vi xốp hoặc sợi tổng hợp. Bộ phận này cho phép dung dịch điện phân thấm qua để duy trì phản ứng điện hóa, đồng thời cách điện hoàn toàn nhằm ngăn ngắn mạch giữa hai cực.

Xem thêm: Tìm Hiểu Cấu Tạo Bình Ắc Quy Nước Toàn Diện Từ A-Z

3. Cơ chế hoạt động dựa trên sự sắp xếp các thành phần cấu tạo

Cơ chế hoạt động dựa trên sự sắp xếp các thành phần cấu tạo

Cơ chế hoạt động dựa trên sự sắp xếp các thành phần cấu tạo

Nguyên lý hoạt động ắc quy kiềm là một chu trình điện hóa khép kín và có thể đảo ngược.

  • Quá trình phóng điện: Khi kết nối với tải, các phản ứng hóa học xảy ra đồng thời ở hai bản cực. Tại cực âm, kim loại (Cd hoặc Fe) bị oxy hóa, giải phóng electron và tạo ra ion. Các electron này di chuyển qua mạch ngoài tạo thành dòng điện, trong khi ion OH⁻ trong dung dịch di chuyển qua vách ngăn đến cực dương để tham gia phản ứng khử Niken Hydroxit.
  • Quá trình nạp điện: Khi một nguồn điện ngoài được áp vào, quá trình diễn ra theo chiều ngược lại. Dòng điện buộc các phản ứng hóa học đảo chiều, tái tạo lại vật liệu hoạt tính ban đầu trên hai bản cực, tích trữ năng lượng dưới dạng hóa năng.
  • Đặc điểm dòng điện: Nhờ cấu tạo ắc quy kiềm với các bản cực dạng tấm chắc chắn và điện trở trong thấp, ắc quy có khả năng duy trì điện áp gần như không đổi trong phần lớn chu kỳ xả, chỉ sụt áp đột ngột khi gần cạn kiệt. Đây là đặc tính lý tưởng cho các thiết bị nhạy cảm với sự thay đổi điện áp.

4. Những ưu điểm vượt trội xuất phát từ đặc điểm cấu tạo

Những ưu điểm vượt trội xuất phát từ đặc điểm cấu tạo

Những ưu điểm vượt trội xuất phát từ đặc điểm cấu tạo

Chính cấu tạo ắc quy kiềm đặc thù đã mang lại những lợi thế không thể tìm thấy ở ắc quy axit.

  • Độ bền cơ học cực cao: Vỏ thép và kết cấu bản cực được ép chặt trong khung thép giúp ắc quy hoạt động tin cậy trong các môi trường khắc nghiệt như trên tàu hỏa, xe nâng hạng nặng, hoặc trong các trạm viễn thông ở vùng sâu vùng xa.
  • Tuổi thọ vượt trội: Vì dung dịch điện phân không tham gia phản ứng và không có hiện tượng sunfat hóa, ắc quy kiềm có thể đạt tuổi thọ thiết kế từ 10 đến 20 năm, gấp 4-5 lần so với ắc quy axit-chì trong cùng điều kiện vận hành.
  • Khả năng chịu nhiệt: Dung dịch KOH có dải nhiệt độ hoạt động rất rộng, từ -20°C đến 45°C, một số loại chuyên dụng có thể hoạt động ở -50°C. Nó không dễ bị đóng băng ở nhiệt độ thấp hay bay hơi nhanh ở nhiệt độ cao như axit.
  • Thân thiện với môi trường lưu trữ: Bình điện kiềm không phát sinh khí có tính axit ăn mòn, giúp bảo vệ các thiết bị điện tử và kết cấu kim loại xung quanh trong phòng máy, trạm điện hay nhà kho.

5. Phân loại ắc quy kiềm dựa trên vật liệu bản cực phổ biến

Phân loại ắc quy kiềm dựa trên vật liệu bản cực phổ biến

Phân loại ắc quy kiềm dựa trên vật liệu bản cực phổ biến

Dựa trên vật liệu chế tạo bản cực âm, có ba loại chính với các ứng dụng khác nhau:

5.1. Ắc quy Niken-Cadmium (Ni-Cd)

Đây là loại ắc quy kiềm phổ biến và có lịch sử lâu đời nhất trong công nghiệp.

  • Cấu tạo: Sử dụng Niken Hydroxit cho cực dương và Cadmium cho cực âm.
  • Đặc tính:nội trở ắc quy rất thấp, cho phép tạo ra dòng xả cực lớn trong thời gian ngắn mà không làm sụt giảm điện áp đáng kể.
  • Ứng dụng: Thường được tin dùng trong các hệ thống khởi động động cơ phản lực máy bay, đầu máy tàu hỏa và các thiết bị điện tử quân sự đòi hỏi sự khắt khe về dòng tải.

5.2. Ắc quy Niken-Sắt (Ni-Fe)

Được mệnh danh là loại ắc quy có độ bền rất cao, do Thomas Edison phát triển từ đầu thế kỷ XX.

  • Cấu tạo: Sử dụng cực âm bằng Sắt tinh khiết.
  • Đặc tính: Cực kỳ bền bỉ trước các tác động vật lý và hóa học. Nó có khả năng chịu được tình trạng nạp quá mức hoặc xả cạn kiệt (về 0V) mà không bị hỏng hóc cấu trúc. Tuổi thọ của ắc quy Ni-Fe có thể lên tới trên 20 năm.
  • Ứng dụng: Hiện nay rất được ưa chuộng trong các hệ thống điện mặt trời độc lập, nơi đòi hỏi sự ổn định dài hạn và ít cần bảo dưỡng.

5.3. Ắc quy Niken-Metal Hydride (Ni-MH)

Đây là phiên bản cải tiến hiện đại hơn, ra đời nhằm khắc phục các nhược điểm về môi trường của Cadmium.

  • Cấu tạo: Cực âm được thay thế bằng hợp kim hấp thụ Hydro (Metal Hydride).
  • Đặc tính:
    • Mật độ năng lượng cao: Có thể lưu trữ năng lượng gấp 2-3 lần so với Ni-Cd có cùng kích thước.
    • Thân thiện với môi trường: Không chứa các kim loại nặng độc hại như Cadmium.
    • Ít bị "hiệu ứng nhớ": Giúp duy trì dung lượng thực tế tốt hơn qua nhiều chu kỳ sạc.
  • Ứng dụng: Phổ biến trong các dòng xe Hybrid (như Toyota Prius), thiết bị y tế cầm tay và các loại pin sạc gia dụng (AA, AAA).

6. Hướng dẫn kiểm tra cấu tạo ắc quy kiềm định kỳ

Hướng dẫn kiểm tra cấu tạo ắc quy kiềm định kỳ

Hướng dẫn kiểm tra cấu tạo ắc quy kiềm định kỳ

Để đảm bảo tuổi thọ tối đa, việc cách kiểm tra ắc quy kiềm định kỳ là rất cần thiết.

  • Kiểm tra mức dung dịch điện phân: Mở nắp van và quan sát, đảm bảo mức dung dịch luôn cao hơn đỉnh của các tấm bản cực ít nhất 1-2 cm. Nếu thiếu, chỉ được phép châm thêm nước cất, tuyệt đối không châm thêm dung dịch KOH.
  • Vệ sinh bề mặt vỏ thép: Bụi bẩn kết hợp với hơi kiềm có thể tạo thành một lớp dẫn điện mỏng trên nắp bình, gây ra hiện tượng tự phóng điện. Dùng khăn sạch và khô để lau chùi thường xuyên.
  • Kiểm tra van an toàn: Mỗi cell pin đều có một van an toàn để thoát khí Hydro và Oxy sinh ra trong quá trình nạp. Cần đảm bảo các van này không bị tắc nghẽn để tránh áp suất bên trong bình tăng cao gây nguy hiểm.

Việc nắm rõ cấu tạo ắc quy kiềm không chỉ là kiến thức kỹ thuật mà còn là chìa khóa để khai thác tối đa hiệu quả và độ bền của sản phẩm. Với cấu trúc vững chắc, thành phần hóa học ổn định và tuổi thọ vượt trội, đây rõ ràng là giải pháp kinh tế và đáng tin cậy nhất cho các hệ thống công nghiệp nặng và ứng dụng dài hạn.

Tại Ắc Quy Giá Tốt, chúng tôi không chỉ cung cấp các sản phẩm ắc quy kiềm chính hãng mà còn cam kết đồng hành cùng người dùng bằng những tư vấn kỹ thuật chuyên sâu nhất, giúp lựa chọn và vận hành sản phẩm một cách tối ưu.

Hoàng Nhân
Đồng hành cùng hàng ngàn tài xế tại Ắc Quy Giá Tốt, Hoàng Nhân – người chịu trách nhiệm kỹ thuật và kiểm định chất lượng sản phẩm. Anh hiểu rằng một bình ắc quy tốt không chỉ nằm ở thương hiệu mà còn ở sự phù hợp với nhu cầu vận hành. Tại đây, anh chia sẻ những kinh nghiệm thực tế về cách sử dụng, xử lý sự cố và lựa chọn ắc quy chuẩn xác, giúp hành trình của bạn luôn thông suốt và an toàn. Hoàng Nhân

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

banner

KHÁCH HÀNG - ĐỐI TÁC

LIÊN HỆ CHÚNG TÔI

ACQUYGIATOT.COM - ẮC QUY CHÍNH HÃNG GIÁ RẺ SỐ 1

Địa chỉ: Số 1, Nguyễn Hữu Thọ (Ngã 5 cầu vượt Linh Đàm), Hà Nội.

Địa chỉ: Số 247, Kim Ngưu, Hai Bà Trưng, Hà Nội.

Địa chỉ: Số 84, Nguyễn Chí Thanh (Ngã 4 cầu vượt Láng), Hà Nội

Địa chỉ: Số 21, Lê Trọng Tấn, La Khê, Hà Đông, Hà Nội

0966697696

Thứ 2 - 7 : 8:00 - 17:30 Chủ nhật : 8:00 - 11:30

DMCA.com Protection Status

KẾT NỐI VỚI ACQUYGIATOT.COM

Fanpage
© 2025 acquygiatot.com. All Rights Reserved. Design Web and Seo by FAGO AGENCY